Word | yield |
---|---|
Vietnamese | #N/A yet |
Part of Speech | verb |
Từ loại | động từ, danh từ |
Frequency | 2675 |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Fence hàng rào noun danh từ fens word
Previous card: Super n/a adjective tính từ
Up to card list: 5000 Từ vựng Tiếng Anh