Word | legal |
---|---|
Vietnamese | hợp pháp |
Part of Speech | adjective |
Từ loại | tính từ |
Phonetic | /ˈliːɡl/ |
Example | the legal profession/system to take/seek legal advice a legal adviser legal costs |
Frequency | 886 |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Religious tôn tính thuộc giáo có adjective từ
Previous card: Network mạng lưới hệ thống noun danh từ
Up to card list: 5000 Từ vựng Tiếng Anh