Word | private |
---|---|
Vietnamese | cá nhân, riêng |
Part of Speech | adjective |
Từ loại | tính từ |
Phonetic | /ˈpraɪvət/ |
Example | private (John) Smith Is there somewhere we can discuss this in private? |
Frequency | 672 |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Rest nghỉ cái sự ngơi lúc vật còn
Previous card: Officer viên chức cảnh sát sĩ quan noun
Up to card list: 5000 Từ vựng Tiếng Anh