Word | ex- |
---|---|
Vietnamese | (vợ, người yêu...) cũ, trước |
Part of Speech | prefix |
Từ loại | tiền tố |
Phonetic | /eks/ |
Example | ex-wife ex-president |
Frequency | 1575 |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Relaxing làm giảm bớt căng thẳng adjective tính
Previous card: Climbed climb leo trèo verb động từ klaɪm
Up to card list: 5000 Từ vựng Tiếng Anh