| Mặt trước | 英雄 |
|---|---|
| Mặt sau | anh hùng |
| Phiên âm | yīngxióng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 迎接 chào đón ngênh yíngjiē
Previous card: 英俊 anh tuấn khôi ngôi tú yīngjùn
Up to card list: Từ vựng HSK