| Mặt trước | 迎接 |
|---|---|
| Mặt sau | chào đón, ngênh đón |
| Phiên âm | yíngjiē |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 营养 dinh dưỡng yíngyǎng
Previous card: 英雄 anh hùng yīngxióng
Up to card list: Từ vựng HSK