Apedia

亲身 Bản Thân Tự Mình Qīnshēn

Mặt trước 亲身
Mặt sau bản thân, tự mình
Phiên âm qīnshēn

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 勤俭 tiết kiệm qínjiǎn

Previous card: 亲热 thaân mật nồng nhiệt qīnrè

Up to card list: Từ vựng HSK