Apedia

亲热 Thaân Mật Nồng Nhiệt Qīnrè

Mặt trước 亲热
Mặt sau thaân mật, nồng nhiệt
Phiên âm qīnrè

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 亲身 bản thân tự mình qīnshēn

Previous card: 钦佩 khâm phục qīnpèi

Up to card list: Từ vựng HSK