| Mặt trước | 部门 |
|---|---|
| Mặt sau | bộ, ngành |
| Phiên âm | bùmén |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 不免 không tránh được bùmiǎn
Previous card: 不见得 chưa chắc không nhất thiết bùjiàn dé
Up to card list: Từ vựng HSK