| Mặt trước | 不免 |
|---|---|
| Mặt sau | không tránh được |
| Phiên âm | bùmiǎn |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 不耐烦 nóng nảy sốt ruột bù nàifán
Previous card: 部门 bộ ngành bùmén
Up to card list: Từ vựng HSK