| Mặt trước | 日新月异 |
|---|---|
| Mặt sau | biến chuyển từng ngày |
| Phiên âm | rìxīnyuèyì |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Càng 日益 ngày rìyì
Previous card: 仍旧 nhuư cũ như trước réngjiù
Up to card list: Từ vựng HSK