Apedia

仍旧 Nhuư Cũ Như Trước Réngjiù

Mặt trước 仍旧
Mặt sau nhuư cũ, như trước
Phiên âm réngjiù

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 日新月异 biến chuyển từng ngày rìxīnyuèyì

Previous card: 任重道远 gánh nặng đường xa rènzhòngdàoyuǎn

Up to card list: Từ vựng HSK