Apedia

插 Cắm Chā

Mặt trước
Mặt sau cắm
Phiên âm chā

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 差别 khác nhau chā bié

Previous card: 曾经 từng đã céngjīng

Up to card list: Từ vựng HSK