| Mặt trước | 曾经 |
|---|---|
| Mặt sau | từng, đã từng |
| Phiên âm | céngjīng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 插 cắm chā
Previous card: 测验 đo lường kiểm nghiệm cèyàn
Up to card list: Từ vựng HSK