| Mặt trước | 彩虹 |
|---|---|
| Mặt sau | cầu vồng |
| Phiên âm | cǎihóng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 采取 lấy áp dụng cǎiqǔ
Previous card: 采访 săn tin phỏng vấn cǎifǎng
Up to card list: Từ vựng HSK