| Mặt trước | 采访 |
|---|---|
| Mặt sau | săn tin, phỏng vấn |
| Phiên âm | cǎifǎng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 彩虹 cầu vồng cǎihóng
Previous card: 踩 giẫm dận đạp cǎi
Up to card list: Từ vựng HSK