| Mặt trước | 诸位 |
|---|---|
| Mặt sau | các ngài, các vị |
| Phiên âm | zhūwèi |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 逐年 từng năm hàng zhúnián
Previous card: 株 cây zhū
Up to card list: Từ vựng HSK