Apedia

逐年 Từng Năm Hàng Zhúnián

Mặt trước 逐年
Mặt sau từng năm, hàng năm
Phiên âm zhúnián

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 拄 chống gậy zhǔ

Previous card: Các 诸位 ngài vị zhūwèi

Up to card list: Từ vựng HSK