| Mặt trước | 被子 |
|---|---|
| Mặt sau | cái chăn |
| Phiên âm | bèizi |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 本科 khoa chính quy běnkē
Previous card: 背景 bối cảnh nền bèijǐng
Up to card list: Từ vựng HSK