| Mặt trước | 本科 |
|---|---|
| Mặt sau | khoa chính quy |
| Phiên âm | běnkē |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 本领 bản lĩnh khả năng běnlǐng
Previous card: 被子 cái chăn bèizi
Up to card list: Từ vựng HSK