| Mặt trước | 亭子 |
|---|---|
| Mặt sau | cái đình |
| Phiên âm | tíngzi |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 挺拔 thẳng tắp tǐngbá
Previous card: 停滞 đọng lại tíngzhì
Up to card list: Từ vựng HSK