| Mặt trước | 挺拔 |
|---|---|
| Mặt sau | thẳng tắp |
| Phiên âm | tǐngbá |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 通货膨胀 sự lạm phát tōng huò péngzhàng
Previous card: 亭子 cái đình tíngzi
Up to card list: Từ vựng HSK