| Mặt trước | 吵架 |
|---|---|
| Mặt sau | cãi nhau |
| Phiên âm | chǎojià |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 车库 nhà để xe chēkù
Previous card: 炒 xào rang chǎo
Up to card list: Từ vựng HSK