| Mặt trước | 炒 |
|---|---|
| Mặt sau | xào, rang |
| Phiên âm | chǎo |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 吵架 cãi nhau chǎojià
Previous card: 朝代 triều đại cháodài
Up to card list: Từ vựng HSK