| Mặt trước | 翅膀 |
|---|---|
| Mặt sau | cánh |
| Phiên âm | chìbǎng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 冲 va đập đột kích chōng
Previous card: 尺子 thước đo chǐzi
Up to card list: Từ vựng HSK