| Mặt trước | 冲 |
|---|---|
| Mặt sau | va đập, đột kích |
| Phiên âm | chōng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 充电器 sạc chōngdiàn qì
Previous card: 翅膀 cánh chìbǎng
Up to card list: Từ vựng HSK