| Mặt trước | 枝 |
|---|---|
| Mặt sau | cành, nhánh,ngành |
| Phiên âm | zhī |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 支撑 chống đỡ zhīchēng
Previous card: 症状 bệnh trạng triệu chứng zhèngzhuàng
Up to card list: Từ vựng HSK