| Mặt trước | 症状 |
|---|---|
| Mặt sau | bệnh trạng, triệu chứng |
| Phiên âm | zhèngzhuàng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 枝 cành nhánh,ngành zhī
Previous card: 郑重 nghiêm túc trịnh trọng zhèngzhòng
Up to card list: Từ vựng HSK