| Mặt trước | 支柱 |
|---|---|
| Mặt sau | cây trụ, trụ chống |
| Phiên âm | zhīzhù |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 知足常乐 biết đủ thì vui zhīzú cháng lè
Previous card: 支援 ủng hộ chi viện giúp dỡ zhīyuán
Up to card list: Từ vựng HSK