| Mặt trước | 知足常乐 |
|---|---|
| Mặt sau | biết đủ thì vui |
| Phiên âm | zhīzú cháng lè |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Trực 值班 ban ca zhíbān
Previous card: 支柱 cây trụ chống zhīzhù
Up to card list: Từ vựng HSK