Apedia

从容不迫 Chậm Rãi Không Vội Vàng Cóngróngbùpò

Mặt trước 从容不迫
Mặt sau chậm rãi, không vội vàng
Phiên âm cóngróngbùpò

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 凑合 tập hợp gom góp quây quần còuhé

Previous card: 丛 bụi lùm khóm cóng

Up to card list: Từ vựng HSK