| Mặt trước | 拥挤 |
|---|---|
| Mặt sau | chật chội, đông nghịt |
| Phiên âm | yǒngjǐ |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 勇气 lòng đảm dũng khí yǒngqì
Previous card: 拥抱 ôm cái yǒngbào
Up to card list: Từ vựng HSK