| Mặt trước | 勇气 |
|---|---|
| Mặt sau | lòng can đảm, dũng khí |
| Phiên âm | yǒngqì |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 用途 công dụng phạm vi sử yòngtú
Previous card: 拥挤 chật chội đông nghịt yǒngjǐ
Up to card list: Từ vựng HSK