Apedia

指责 Chỉ Trích Zhǐzé

Mặt trước 指责
Mặt sau chỉ trích
Phiên âm zhǐzé

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 治安 trị cảnh sát zhì'ān

Previous card: 指望 trông chờ mong đợi zhǐwàng

Up to card list: Từ vựng HSK