| Mặt trước | 指望 |
|---|---|
| Mặt sau | trông chờ, mong đợi |
| Phiên âm | zhǐwàng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 指责 chỉ trích zhǐzé
Previous card: 指示 chỉ thị zhǐshì
Up to card list: Từ vựng HSK