Apedia

艘 Chiếc Con Tàu Thuyền Sōu

Mặt trước
Mặt sau chiếc, con (tàu, thuyền)
Phiên âm sōu

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 搜索 tìm kiếm sōusuǒ

Previous card: 耸 đứng thẳng sǒng

Up to card list: Từ vựng HSK