| Mặt trước | 耸 |
|---|---|
| Mặt sau | đứng thẳng |
| Phiên âm | sǒng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 艘 chiếc con tàu thuyền sōu
Previous card: 四肢 bốn chân tay tứ chi sìzhī
Up to card list: Từ vựng HSK