| Mặt trước | 上进心 |
|---|---|
| Mặt sau | chí tiến thủ |
| Phiên âm | shàngjìn xīn |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 上任 nhậm chức shàngrèn
Previous card: Cấp 上级 trên thượng shàngjí
Up to card list: Từ vựng HSK