Apedia

上任 Nhậm Chức Shàngrèn

Mặt trước 上任
Mặt sau nhậm chức
Phiên âm shàngrèn

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 上瘾 nghiện shàngyǐn

Previous card: 上进心 chí tiến thủ shàngjìn xīn

Up to card list: Từ vựng HSK