| Mặt trước | 转让 |
|---|---|
| Mặt sau | chuyển nhượng |
| Phiên âm | zhuǎnràng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 转移 thay đổi vị trí zhuǎnyí
Previous card: 转达 truyềnn tải zhuǎndá
Up to card list: Từ vựng HSK