| Mặt trước | 转移 |
|---|---|
| Mặt sau | thay đổi vị trí |
| Phiên âm | zhuǎnyí |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Chuyển 转折 ngoặt hướng zhuǎnzhé
Previous card: 转让 chuyển nhượng zhuǎnràng
Up to card list: Từ vựng HSK