Apedia

特意 Có Lòng,ý đặc Biệt Tèyì

Mặt trước 特意
Mặt sau có lòng,ý đặc biệt
Phiên âm tèyì

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 特征 đặc trưng tèzhēng

Previous card: 特殊 đặc biệt tèshū

Up to card list: Từ vựng HSK