| Mặt trước | 特征 |
|---|---|
| Mặt sau | đặc trưng |
| Phiên âm | tèzhēng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 疼爱 thương yêu téng'ài
Previous card: 特意 có lòng,ý đặc biệt tèyì
Up to card list: Từ vựng HSK