Apedia

媳妇 Con Dâu Nàng Xífù

Mặt trước 媳妇
Mặt sau con dâu, nàng dâu
Phiên âm xífù

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 袭击 bố giáp tập kích xíjí

Previous card: 夕阳 lúc mặt trời lặn xīyáng

Up to card list: Từ vựng HSK