Apedia

夕阳 Lúc Mặt Trời Lặn Xīyáng

Mặt trước 夕阳
Mặt sau lúc mặt trời lặn
Phiên âm xīyáng

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 媳妇 con dâu nàng xífù

Previous card: 牺牲 hy sinh xīshēng

Up to card list: Từ vựng HSK