| Mặt trước | 特定 |
|---|---|
| Mặt sau | đặc biệt |
| Phiên âm | tèdìng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 特色 đặc tính tèsè
Previous card: 特长 đặc trưng tècháng
Up to card list: Từ vựng HSK