| Mặt trước | 特长 |
|---|---|
| Mặt sau | đặc trưng |
| Phiên âm | tècháng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 特定 đặc biệt tèdìng
Previous card: 讨价还价 mặc cả trả giá tǎojiàhuánjià
Up to card list: Từ vựng HSK