| Mặt trước | 全力以赴 |
|---|---|
| Mặt sau | dốc toàn lực |
| Phiên âm | quánlì yǐ fù |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 拳头 nắm tay quántóu
Previous card: 全局 tình hình chung quánjú
Up to card list: Từ vựng HSK