| Mặt trước | 全局 |
|---|---|
| Mặt sau | tình hình chung |
| Phiên âm | quánjú |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 全力以赴 dốc toàn lực quánlì yǐ fù
Previous card: 权衡 cân nhắc suy tính quánhéng
Up to card list: Từ vựng HSK