Mặt trước | 猛烈 |
---|---|
Mặt sau | dữ dội |
Phiên âm | měngliè |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 梦想 giấc mơ mèngxiǎng
Previous card: Mới 萌芽 nảy sinh phát méngyá
Up to card list: Từ vựng HSK